14. Dashboard tổng quan#
Mục tiêu#
Cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả chiến dịch cho AT và TCB.
Luồng nghiệp vụ (Cổng quản trị - Admin)#
- Admin truy cập trang Dashboard.
- Hệ thống hiển thị:
- Tổng content (phân theo YouTube / TikTok)
- Tổng lượt xem
- Tổng tiền ở các trạng thái
- Biểu đồ phân bố content
- Bộ lọc theo chiến dịch, thời gian
Luồng nghiệp vụ (Dashboard phân tích — Next.js)#
- Truy cập dashboard phân tích nâng cao.
- Hệ thống hiển thị:
- 6+ thẻ KPI: Tổng video, tổng creator, tổng tương tác, ngân sách, tỷ lệ tương tác
- Phân tích xu hướng: So sánh với kỳ trước
- 3 tab: Tổng quan / Nền tảng / Creator
- Bộ lọc nâng cao: Chiến dịch, nền tảng (Facebook/YouTube/TikTok/Instagram), khoảng thời gian (7/30/90 ngày hoặc tùy chỉnh)
- 7+ loại biểu đồ: Bar, Line, Pie, Doughnut...
- Bảng xếp hạng creator: Top influencers theo hiệu quả
- Phân khúc creator: Segments theo nhóm
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Việt / Tiếng Anh).
API đã triển khai#
GET /analytics/global/dashboard— KPI tổng quanGET /analytics/dashboard— KPI chi tiếtGET /analytics/platforms— Phân tích theo nền tảngGET /analytics/creators— Bảng xếp hạng creatorGET /analytics/creators/segments— Phân khúc creatorGET /analytics/approval— Phân tích duyệt contentGET /analytics/trends— Xu hướng timelineGET /analytics/creator-kpis— KPI creatorGET /analytics/transfers— Phân tích thanh toánGET /analytics/performance/trends— Xu hướng hiệu suất
Tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria)#
| # | Tiêu chí | Điều kiện đạt |
|---|---|---|
| AC-14.1 | KPI tổng quan (Admin) | Dashboard hiển thị: tổng content, tổng view, tổng tiền các trạng thái — dữ liệu khớp DB |
| AC-14.2 | Bộ lọc hoạt động | Lọc theo chiến dịch / thời gian → dữ liệu cập nhật tương ứng |
| AC-14.3 | Dashboard phân tích (Next.js) | Hiển thị 6+ thẻ KPI, 7+ loại biểu đồ, 3 tab (Tổng quan/Nền tảng/Creator) |
| AC-14.4 | Bộ lọc nâng cao | Lọc theo nền tảng, khoảng thời gian (7/30/90 ngày, tùy chỉnh) → dữ liệu đúng |
| AC-14.5 | Đa ngôn ngữ | Chuyển ngôn ngữ vi↔en → toàn bộ giao diện dashboard chuyển đổi chính xác |
| AC-14.6 | Phân tích xu hướng | Hiển thị so sánh với kỳ trước, tỷ lệ tăng/giảm chính xác |