5. Tab "Creator"#
Mục tiêu#
Phân tích chi tiết theo góc nhìn Influencer — xếp hạng, KPI, thanh toán, và lý do từ chối nội dung.
Luồng nghiệp vụ#
- Admin chọn tab Creator.
- Hệ thống hiển thị:
- 4 thẻ KPI Creator: Tổng Creator / Creator hoạt động / Hiệu suất trung bình / Phân khúc hàng đầu
- Bảng xếp hạng Creator (Leaderboard): Rank, Tên, Nền tảng, Video, Lượt xem, Tương tác, Doanh thu
- Sort đa cột
- Phân trang 20 Creator/trang
- Expandable row: Click vào dòng → hiển thị chi tiết các chiến dịch Creator đã tham gia
- Widget Đối soát (Reconciliation): Trạng thái thanh toán — Chờ / Hoàn thành / Thất bại kèm giá trị tiền
- Top lý do từ chối (Rejection Reasons): Danh sách tag lý do từ chối + số lượng, sắp xếp giảm dần
API đã triển khai#
GET /analytics/creators— Xếp hạng creatorGET /analytics/creator-kpis— KPI creatorGET /analytics/transfers— Dữ liệu đối soát/thanh toánGET /analytics/approval/rejections— Lý do từ chối
Tiêu chí chấp nhận#
| # | Tiêu chí | Điều kiện đạt |
|---|---|---|
| AC-DB.5.1 | 4 thẻ KPI Creator | Hiển thị đủ 4 thẻ với dữ liệu và trend |
| AC-DB.5.2 | Leaderboard sort | Click header → sort theo cột (Lượt xem / Tương tác / Doanh thu) |
| AC-DB.5.3 | Expandable row | Click vào dòng → expand hiển thị chiến dịch Creator tham gia; click lại → collapse |
| AC-DB.5.4 | Pagination | 20 Creator/trang, chuyển trang đúng |
| AC-DB.5.5 | Widget Đối soát | Hiển thị 3 trạng thái thanh toán với giá trị tiền đúng định dạng VND |
| AC-DB.5.6 | Top lý do từ chối | Hiển thị top N lý do + số lượng, sắp xếp giảm dần |