4. Tab "Tổng quan"#
Mục tiêu#
Cung cấp góc nhìn tổng thể về hiệu quả chiến dịch theo nhiều chiều: KPI chính, xu hướng thời gian, phân bố nền tảng, ngân sách, tương tác, và trạng thái duyệt.
Luồng nghiệp vụ#
- Admin chọn tab Tổng quan.
- Hệ thống hiển thị:
- 6 thẻ KPI chính: Tổng video, Tổng lượt xem, Ngân sách, CPV (Phí/lượt xem), Tỷ lệ tương tác, Tổng thanh toán
- Bảng Campaign Portfolio: Danh sách chiến dịch với KPI, hỗ trợ sort đa cột, phân trang 20 dòng/trang
- Timeline Chart (Line): Xu hướng theo thời gian — 4 metric (Lượt xem / Video / Tương tác / Khách mới)
- Budget Chart (Bar): Ngân sách theo nền tảng/chiến dịch
- Interaction Chart (Pie/Doughnut): Phân bố tương tác (Lượt xem / Thích / Bình luận / Chia sẻ)
- Creator Segments (collapsible): Phân khúc creator (Đang tham gia / Ngừng / Mới / Quay lại)
- Platform Chart (Doughnut): Phân bố nội dung theo nền tảng
- Approval Chart (Doughnut): Trạng thái duyệt (Approved / Pending / Rejected)
- Platform Views Chart (Bar): So sánh lượt xem theo nền tảng
- Mỗi thẻ KPI hỗ trợ tooltip giải thích (wiki) khi hover.
- Khi không có dữ liệu → hiển thị "Không có dữ liệu" với icon và thông báo.
API đã triển khai#
GET /analytics/dashboard— KPI chính (6 thẻ)GET /analytics/campaign-portfolio— Bảng danh sách chiến dịchGET /analytics/trends— Timeline xu hướngGET /analytics/budget— Dữ liệu ngân sáchGET /analytics/interactions— Phân bố tương tácGET /analytics/segments— Phân khúc creatorGET /analytics/platforms— Phân bố nền tảngGET /analytics/approval— Trạng thái duyệt
Tiêu chí chấp nhận#
| # | Tiêu chí | Điều kiện đạt |
|---|---|---|
| AC-DB.4.1 | 6 thẻ KPI chính | Hiển thị đủ 6 KPI với giá trị, đơn vị, trend %, tooltip |
| AC-DB.4.2 | Campaign Portfolio sort | Click header → sort ASC/DESC; Shift+click → sort đa cột |
| AC-DB.4.3 | Campaign Portfolio phân trang | 20 dòng/trang, có điều hướng đầu/giữa/cuối |
| AC-DB.4.4 | Timeline Chart đa metric | Hiển thị 4 metric cùng lúc, hover tooltip đúng giá trị |
| AC-DB.4.5 | Platform Chart | Doughnut 4 nền tảng với tỷ lệ %, tổng = 100% |
| AC-DB.4.6 | Approval Chart | Doughnut 3 trạng thái (Approved / Pending / Rejected), đúng số lượng |
| AC-DB.4.7 | Budget Chart | Bar chart phân bố ngân sách đúng theo nền tảng/chiến dịch |
| AC-DB.4.8 | Interaction Chart | Pie chart đúng tỷ lệ Lượt xem / Thích / Bình luận / Chia sẻ |
| AC-DB.4.9 | Creator Segments | Hiển thị 4 phân khúc với số lượng chính xác |
| AC-DB.4.10 | Empty state | API trả rỗng → hiển thị "Không có dữ liệu" với icon |
| AC-DB.4.11 | Chart responsive | Thu nhỏ trình duyệt → chart co giãn theo container |
| AC-DB.4.12 | Chart theo theme | Chuyển dark/light mode → màu sắc chart tự điều chỉnh |