TF
T-Fluencers Docs
Quay lại Wiki

Tab Tổng quan — Đọc hiểu biểu đồ#

Mục tiêu: Đọc đúng các KPI, charts và bảng portfolio ở tab Tổng quan để ra quyết định nhanh.

Mục tiêu#

  • Hiểu 4 KPI: Lượt xem, Ngân sách, CPV trung bình, Tỷ lệ tương tác.
  • Đọc Timeline chart theo nhiều metric.
  • Hiểu phân bổ theo nền tảng (TikTok/YouTube/Facebook).
  • Đọc biểu đồ trạng thái duyệt bàiphân bổ ngân sách.
  • Dùng Campaign Portfolio Table để so sánh thử thách.

Điều kiện tiên quyết#

Các thành phần của tab Tổng quan#

Thứ tự từ trên xuống:

  1. 4 KPI Cards — số liệu tổng
  2. Timeline Chart — diễn biến theo ngày
  3. Budget Widget (pie) — ngân sách đã dùng / còn lại
  4. Platform Chart — phân bổ theo nền tảng
  5. Interaction Breakdown — tách views / likes / comments / shares
  6. Approval Chart — trạng thái duyệt bài
  7. Campaign Portfolio Table — bảng tổng hợp các thử thách

Chi tiết từng phần#

1. 4 KPI Cards#

KPIĐơn vịÝ nghĩa
Lượt xemSốTổng views của tất cả bài đã duyệt (trong filter)
Ngân sách%% ngân sách đã chi / tổng ngân sách được duyệt
CPV trung bìnhVNDPhí quảng cáo trung bình cho 1 view
Tỷ lệ tương tác%(Likes + Comments + Shares) / Views

💡 Bấm nút Wiki ở header để xem công thức chi tiết cho từng KPI.

2. Timeline Chart#

Line chart diễn biến theo ngày. Toggle được các metric:

  • Views — lượt xem tích lũy/ngày
  • Videos — số bài duyệt/ngày
  • Engagement — tương tác/ngày
  • New Customers — khách hàng mới /ngày (nếu có conversion data)

Hover điểm trên line để xem số cụ thể.

3. Budget Widget#

Pie chart chia 3 phần:

  • Đã dùng (Used)
  • Tổng (Total)
  • Còn lại (Remaining)

Hover từng phần để xem số tiền. Dùng để trả lời nhanh: "Mình đã tiêu bao nhiêu %?".

4. Platform Chart#

Breakdown theo nền tảng:

  • TikTok
  • YouTube
  • Facebook

Có 2 dạng hiển thị:

  • Số bài
  • Số views

So sánh để biết nền tảng nào đóng góp nhiều nhất trong filter hiện tại.

5. Interaction Breakdown#

Bar chart chi tiết tương tác:

  • Views (lượt xem)
  • Likes (thích)
  • Comments (bình luận)
  • Shares (chia sẻ)

Giúp phân biệt: "Nhiều view nhưng ít comment" (consumption content) vs "Ít view nhưng nhiều share" (viral content).

6. Approval Chart#

Pie/bar chart các trạng thái bài:

  • Pending — Đang chờ duyệt
  • Approved — Đã duyệt
  • Rejected — Bị từ chối

Tỷ lệ Rejected cao → chất lượng brief/guideline cần cải thiện.

7. Campaign Portfolio Table#

Bảng tổng hợp các thử thách trong filter:

CộtÝ nghĩa
Tên thử thách
Ngân sáchTotal / Used
Bài đã duyệt
Views
CPV
Trạng tháiActive / Paused / Ended

Sortable — click cột để sắp xếp.

Mẹo đọc biểu đồ#

So sánh theo nền tảng#

Xem Platform Chart + Interaction Breakdown song song:

  • TikTok view nhiều nhưng ít share → content giữ attention kém.
  • YouTube view ít nhưng engagement cao → audience loyal, content chất.

Tracking ngân sách#

  • Budget Widget < 50% mà thử thách sắp hết hạn → cân nhắc đẩy budget.
  • Budget Widget > 90% nhưng view chưa đủ KPI → sai audience, cần tối ưu.

Chất lượng bài#

Approval Chart:

  • Rejected > 20% → xem lại hướng dẫn/thể lệ.
  • Pending tồn đọng lâu → Admin xử lý duyệt chậm.

Lỗi thường gặp#

1. KPI hiển thị "—" hoặc 0#

  • Filter quá hẹp, chưa có dữ liệu.
  • Thử thách chưa có bài duyệt.

2. Timeline bị "gap" (khoảng trống)#

→ Những ngày không có bài được duyệt / không có view mới. Không phải lỗi.

3. CPV cao bất thường#

  • Kiểm tra: có bài chất lượng thấp / ít view mà vẫn tính phí?
  • Có thể do công thức tính phí theo thử thách — xem Wiki.

4. Charts nhỏ, khó đọc trên mobile#

→ Dashboard thiết kế cho desktop. Mobile chỉ dùng để xem nhanh. Nên mở laptop/desktop để phân tích sâu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)#

Số trong KPI có bao gồm bài đang pending không?

Không. KPI chỉ tính bài Đã duyệt (Approved).

Tại sao tổng views trong Timeline không trùng KPI Lượt xem?

Timeline hiển thị views theo ngày trong khoảng thời gian filter. KPI là tổng cộng toàn period. Tuy nhiên, Timeline có thể áp dụng aggregate mode khác (ví dụ: snapshot theo ngày vs incremental).

Engagement rate tính thế nào?

(Likes + Comments + Shares) / Views × 100%. Xem Wiki để biết công thức chi tiết từng nền tảng (FB, TikTok, YouTube có cách tính khác nhau).

Làm sao xuất các chart này ra báo cáo?

Bấm Xuất dữ liệu ở header → chọn entity "Thử thách" hoặc "Bài đăng" → XLSX. Xem Xuất báo cáo.

Campaign Portfolio Table có link đến trang chi tiết không?

Click vào tên thử thách → mở trang chi tiết (nếu có). Một số bản có thể chỉ hiển thị trong bảng.

Liên kết liên quan#


Tham khảo SRS: brand-portal/04-tab-tong-quan